coastal plain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng bằng duyên hải: Một vùng đất bằng phẳng, rộng lớn nằm liền kề và chạy dọc theo bờ biển, thường được hình thành từ quá trình bồi tích của sông hoặc biển qua thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Atlantic Coastal Plain stretches from New York to Florida. (Đồng bằng Duyên hải Đại Tây Dương trải dài từ New York đến Florida.)
- Fertile soil makes the coastal plain ideal for agriculture. (Đất đai màu mỡ khiến đồng bằng duyên hải lý tưởng cho nông nghiệp.)
- Many major cities are located on this broad coastal plain. (Nhiều thành phố lớn nằm trên đồng bằng duyên hải rộng lớn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the coastal plain": Khi được dùng với mạo từ xác định "the", cụm từ này thường chỉ một đồng bằng duyên hải cụ thể, đã được xác định trong ngữ cảnh.
- The coastal plain is vulnerable to rising sea levels. (Đồng bằng duyên hải dễ bị tổn thương trước mực nước biển dâng.)
Biến thể và từ gần giống
- Coastal (adj): (thuộc về) duyên hải, ven biển.
- coastal city (thành phố ven biển)
- Plain (n): đồng bằng, cánh đồng.
- flood plain (đồng bằng ngập lụt)
Từ đồng nghĩa
- Littoral plain: đồng bằng ven biển (từ đồng nghĩa chuyên ngành địa chất).
- Coastal lowland: vùng đất thấp ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "coastal plain" một cách hình tượng.)
Noun
- đồng bằng duyên hải.